花須蝶芒

huā xū dié máng hoa tu điệp mang

Hán Việt: hoa tu điệp mang · Pinyin: huā xū dié máng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tu) + (điệp) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容草书笔法优美熟练。