花飛蝶舞

huā fēi dié wǔ hoa phi điệp vũ

Hán Việt: hoa phi điệp vũ · Pinyin: huā fēi dié wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phi) + (điệp) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜花和蝴蝶随风起舞、飘飞。比喻年轻女子的走路姿势柔美轻盈。