花饺 huā jiǎo·hoa giáo Hán Việt: hoa giáo · Pinyin: huā jiǎo Tổng quan há cảo Cấu tạo: 花 (hoa) + 餃 (giáo)Pinyinhuā jiǎoHán Việthoa giáoTừ loạidanhCấu tạo花 + 餃 · hoa + giáo nghĩa thành phần: hoa + giáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh baoGoogle Alex v6 há cảoEngCihui dumpling Từ liên quan Gần nghĩa花㳌 · 花上 · 花丛 · 花丝 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令