花香鸟鸣

huā xiāng niǎo míng hoa hương điểu minh

Hán Việt: hoa hương điểu minh · Pinyin: huā xiāng niǎo míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (hương) + (điểu) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鳥語花香」。見「鳥語花香」條。