花香鳥語

huā xiāng niǎo yǔ hoa hương điểu ngữ

Hán Việt: hoa hương điểu ngữ · Pinyin: huā xiāng niǎo yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (hương) + (điểu) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟语:鸟鸣如同讲话一般。形容春天动人的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容春天媚人的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸟语鸟鸣如同讲话一般。形容春天动人的景象。

Eng

  • Cihui 花香鳥語 uāxiāngniǎoyǔ f.e. an idyllic scene