花馬掉嘴 huā mǎ diào zuǐ · hoa mã điệu chủy Hán Việt: hoa mã điệu chủy · Pinyin: huā mǎ diào zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 馬 (mã) + 掉 (điệu) + 嘴 (chủy)Pinyinhuā mǎ diào zuǐHán Việthoa mã điệu chủyCấu tạo花 + 馬 + 掉 + 嘴 · hoa + mã + điệu + chủy nghĩa thành phần: hoa + mã + điệu + chủy