花馬掉嘴

huā mǎ diào zuǐ hoa mã điệu chủy

Hán Việt: hoa mã điệu chủy · Pinyin: huā mǎ diào zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (mã) + (điệu) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时俗语,指花言巧语、油嘴滑舌地耍嘴皮子。