花麻調嘴 huā má diào zuǐ · hoa ma điều chủy Hán Việt: hoa ma điều chủy · Pinyin: huā má diào zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 麻 (ma) + 調 (điều) + 嘴 (chủy)Pinyinhuā má diào zuǐHán Việthoa ma điều chủyCấu tạo花 + 麻 + 調 + 嘴 · hoa + ma + điều + chủy nghĩa thành phần: hoa + ma + điều + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言花言巧语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言花言巧语。