芳心已許 phương tâm dĩ hứa Hán Việt: phương tâm dĩ hứa Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 心 (tâm) + 已 (dĩ) + 許 (hứa)Hán Việtphương tâm dĩ hứaCấu tạo芳 + 心 + 已 + 許 · phương + tâm + dĩ + hứa nghĩa thành phần: phương + tâm + dĩ + hứa Nghĩa EngCihui 芳心已許 āngxīnyǐxǔ f.e. love a man silently