芳心無主

phương tâm vô chủ

Hán Việt: phương tâm vô chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (tâm) + (vô) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 芳心無主 āngxīnwúzhǔ f.e. not know what to do (of a lady)