芳草如茵 fāng cǎo rú yīn · phương thảo như nhân Hán Việt: phương thảo như nhân · Pinyin: fāng cǎo rú yīn Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 草 (thảo) + 如 (như) + 茵 (nhân)Pinyinfāng cǎo rú yīnHán Việtphương thảo như nhânCấu tạo芳 + 草 + 如 + 茵 · phương + thảo + như + nhân nghĩa thành phần: phương + thảo + như + nhân