芳草鮮美

fāng cǎo xiān měi phương thảo tiên mĩ

Hán Việt: phương thảo tiên mĩ · Pinyin: fāng cǎo xiān měi

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (thảo) + (tiên) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋·陶潜《桃花源记》:“缘溪行,忘路之远近,忽逢桃花林,夹岸数百步,中无杂树,芳草鲜美,落英缤纷。”