芸籤縹帶 vân thiêm phiếu đái Hán Việt: vân thiêm phiếu đái Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 籤 (thiêm) + 縹 (phiếu) + 帶 (đái)Hán Việtvân thiêm phiếu đáiCấu tạo芸 + 籤 + 縹 + 帶 · vân + thiêm + phiếu + đái nghĩa thành phần: vân + thiêm + phiếu + đái Nghĩa EngCihui 芸簽縹帶 únqiānpiǎodài id. <wr.> books