芹藻之德 cần tảo chi đức Hán Việt: cần tảo chi đức Tổng quan Cấu tạo: 芹 (cần) + 藻 (tảo) + 之 (chi) + 德 (đức)Hán Việtcần tảo chi đứcCấu tạo芹 + 藻 + 之 + 德 · cần + tảo + chi + đức nghĩa thành phần: cần + tảo + chi + đức Nghĩa EngCihui 芹藻之德 ínzǎozhīdé n. my flimsy worth