芽生菌素 nha sanh khuẩn tố Hán Việt: nha sanh khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 芽 (nha) + 生 (sanh) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtnha sanh khuẩn tốCấu tạo芽 + 生 + 菌 + 素 · nha + sanh + khuẩn + tố nghĩa thành phần: nha + sanh + khuẩn + tố