葦苕繫巢 wěi sháo xì cháo · vi điều hệ sào Hán Việt: vi điều hệ sào · Pinyin: wěi sháo xì cháo Tổng quan Cấu tạo: 葦 (vi) + 苕 (điều) + 繫 (hệ) + 巢 (sào)Pinyinwěi sháo xì cháoHán Việtvi điều hệ sàoCấu tạo葦 + 苕 + 繫 + 巢 · vi + điều + hệ + sào nghĩa thành phần: vi + điều + hệ + sào