蒼松翠柏

cāng sōng cuì bǎi thương tùng thúy bách

Hán Việt: thương tùng thúy bách · Pinyin: cāng sōng cuì bǎi

Tổng quan

tùng bách xanh tươi (thành ngữ) | khí phách kiên cường

Cấu tạo: (thương) + (tùng) + (thúy) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tùng bách xanh tươi (thành ngữ) | khí phách kiên cường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苍:青色。翠:青绿色。指四季常青的松柏。比喻具有高贵品质、坚定节操的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 苍青色。翠青绿色。指四季常青的松柏。比喻具有高贵品质、坚定节操的人。

Eng

  • CC-CEDICT evergreen pine and cypress (idiom); steadfast nobility
  • Cihui 蒼松翠柏 āngsōngcuìbǎi f.e. verdant pine/cypress