蒼狗白衣 cāng gǒu bái yī · thương cẩu bạch y Hán Việt: thương cẩu bạch y · Pinyin: cāng gǒu bái yī Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 狗 (cẩu) + 白 (bạch) + 衣 (y)Pinyincāng gǒu bái yīHán Việtthương cẩu bạch yCấu tạo蒼 + 狗 + 白 + 衣 · thương + cẩu + bạch + y nghĩa thành phần: thương + cẩu + bạch + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同白衣苍狗,比喻世事变化无常。