苍白切开术

thương bạch thiết khai thuật

Hán Việt: thương bạch thiết khai thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 蒼 (thương) + 白 (bạch) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苍白无力 · 苍白的脸色 · 苍白红细胞 · 苍白如纸 · 苍白球的