苍白的脸色

thương bạch đích kiểm sắc

Hán Việt: thương bạch đích kiểm sắc

Tổng quan

Cấu tạo: 蒼 (thương) + 白 (bạch) + 的 (đích) + 臉 (kiểm) + 色 (sắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苍白无力 · 脸色发青 · 脸色…的 · 脸色苍白 · 脸色苍白的 · 苍白切开术 · 苍白红细胞 · 脸色一沉