苍白如纸 thương bạch như chỉ Hán Việt: thương bạch như chỉ Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 白 (bạch) + 如 (như) + 紙 (chỉ)Hán Việtthương bạch như chỉTừ loạithànhCấu tạo蒼 + 白 + 如 + 紙 · thương + bạch + như + chỉ nghĩa thành phần: thương + bạch + như + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trắng như giấyBiên soạn white as a sheetEngCihui 蒼白如紙 āngbáirúzhǐ f.e. white as a sheet Từ liên quan Gần nghĩa苍白无力 · 苍白化 · 苍白地 · 苍白病 · 苍白的 · 苍白色 · 苍白球的 · 苍白切开术