蒼穹浩渺 thương khung hạo miểu Hán Việt: thương khung hạo miểu Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 穹 (khung) + 浩 (hạo) + 渺 (miểu)Hán Việtthương khung hạo miểuCấu tạo蒼 + 穹 + 浩 + 渺 · thương + khung + hạo + miểu nghĩa thành phần: thương + khung + hạo + miểu Nghĩa EngCihui 蒼穹浩渺 āngqiónghàomiǎo f.e. Heaven is limitless.