蒼翠蔥蘢 Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 翠 (thúy) + 蔥 (thông) + 蘢Cấu tạo蒼 + 翠 + 蔥 + 蘢 Nghĩa EngCihui 蒼翠蔥蘢 āngcuìcōnglóng f.e. verdant; luxuriantly green