蒼茫大地 thương mang đại địa Hán Việt: thương mang đại địa Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 茫 (mang) + 大 (đại) + 地 (địa)Hán Việtthương mang đại địaCấu tạo蒼 + 茫 + 大 + 地 · thương + mang + đại + địa nghĩa thành phần: thương + mang + đại + địa Nghĩa EngCihui 蒼茫大地 āngmángdàdì f.e. boundless land