蒼蠅叮破蛋
thương dăng đinh phá đản
Hán Việt: thương dăng đinh phá đản
Tổng quan
Cấu tạo: 蒼 (thương) + 蠅 (dăng) + 叮 (đinh) + 破 (phá) + 蛋 (đản)
Nghĩa
Eng
- Cihui 蒼蠅叮破蛋 āngying dīng pòdàn f.e. Filth attracts maggots (fig.)