蒼髯如戟
thương nhiêm như kích
Hán Việt: thương nhiêm như kích · Pinyin: cāng rán rú jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苍:青色;髯:两颊上的胡须。又长又硬的青须好像长戟。形容相貌威猛。
- Tân Hoa Tự Điển 苍青色;髯两颊上的胡须。又长又硬的青须好像长戟。形容相貌威猛。
Hán Việt: thương nhiêm như kích · Pinyin: cāng rán rú jǐ