蒼鷺的巢

thương lộ đích sào

Hán Việt: thương lộ đích sào

Tổng quan

(động vật học) con diệc

Cấu tạo: (thương) + (lộ) + (đích) + (sào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con diệc