苎麻纤维

trữ ma tiêm duy

Hán Việt: trữ ma tiêm duy

Tổng quan

(thực vật học) cây gai, gai

Cấu tạo: 苧 (trữ) + 麻 (ma) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi gai
  • Tần suất từ (thực vật học) cây gai, gai

Từ liên quan

Gần nghĩa

纖維植物 · 纤维制品 · 纤维形成 · 纤维性的 · 纤维植物 · 纤维状的 · 纤维瘤的 · 纤维素质