蘇爾特灣 sū ěr tè wān · tô nhĩ đặc loan Hán Việt: tô nhĩ đặc loan · Pinyin: sū ěr tè wān Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 灣 (loan)Pinyinsū ěr tè wānHán Việttô nhĩ đặc loanCấu tạo蘇 + 爾 + 特 + 灣 · tô + nhĩ + đặc + loan nghĩa thành phần: tô + nhĩ + đặc + loan