蘇式小巴 Sūshì xiǎobā · tô thức tiểu ba Hán Việt: tô thức tiểu ba · Pinyin: Sūshì xiǎobā Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 式 (thức) + 小 (tiểu) + 巴 (ba)PinyinSūshì xiǎobāHán Việttô thức tiểu baCấu tạo蘇 + 式 + 小 + 巴 · tô + thức + tiểu + ba nghĩa thành phần: tô + thức + tiểu + ba Nghĩa EngCihui marshrutka