蘇德戰爭 sū dé zhàn zhēng · tô đức chiến tranh Hán Việt: tô đức chiến tranh · Pinyin: sū dé zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 德 (đức) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinsū dé zhàn zhēngHán Việttô đức chiến tranhCấu tạo蘇 + 德 + 戰 + 爭 · tô + đức + chiến + tranh nghĩa thành phần: tô + đức + chiến + tranh