蘇我入鹿 sū wǒ rù lù · tô ngã nhập lộc Hán Việt: tô ngã nhập lộc · Pinyin: sū wǒ rù lù Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 我 (ngã) + 入 (nhập) + 鹿 (lộc)Pinyinsū wǒ rù lùHán Việttô ngã nhập lộcCấu tạo蘇 + 我 + 入 + 鹿 · tô + ngã + nhập + lộc nghĩa thành phần: tô + ngã + nhập + lộc