蘇打餅乾

sū dá bǐng gān tô đả bính kiền

Hán Việt: tô đả bính kiền · Pinyin: sū dá bǐng gān

Tổng quan

bánh quy soda | bánh cracker

Cấu tạo: (tô) + (đả) + (bính) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh quy soda | bánh cracker

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種加小蘇打焙製成的餅乾。通常帶有鹹味。

Eng

  • CC-CEDICT soda biscuit; soda cracker; saltine
  • Cihui soda biscuit; soda cracker; saltine