蘇格蘭人 sū gé lán rén · tô cách lan nhân Hán Việt: tô cách lan nhân · Pinyin: sū gé lán rén Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 人 (nhân)Pinyinsū gé lán rénHán Việttô cách lan nhânCấu tạo蘇 + 格 + 蘭 + 人 · tô + cách + lan + nhân nghĩa thành phần: tô + cách + lan + nhân