蘇格蘭杯 sū gé lán bēi · tô cách lan bôi Hán Việt: tô cách lan bôi · Pinyin: sū gé lán bēi Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 杯 (bôi)Pinyinsū gé lán bēiHán Việttô cách lan bôiCấu tạo蘇 + 格 + 蘭 + 杯 · tô + cách + lan + bôi nghĩa thành phần: tô + cách + lan + bôi