蘇美爾人 sū měi ěr rén · tô mĩ nhĩ nhân Hán Việt: tô mĩ nhĩ nhân · Pinyin: sū měi ěr rén Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 美 (mĩ) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Pinyinsū měi ěr rénHán Việttô mĩ nhĩ nhânCấu tạo蘇 + 美 + 爾 + 人 · tô + mĩ + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: tô + mĩ + nhĩ + nhân Nghĩa EngCihui Sumerian