蘇美爾語 sū měi ěr yǔ · tô mĩ nhĩ ngữ Hán Việt: tô mĩ nhĩ ngữ · Pinyin: sū měi ěr yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 美 (mĩ) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)Pinyinsū měi ěr yǔHán Việttô mĩ nhĩ ngữCấu tạo蘇 + 美 + 爾 + 語 · tô + mĩ + nhĩ + ngữ nghĩa thành phần: tô + mĩ + nhĩ + ngữ Nghĩa EngCihui Sumerian