蘇聯海軍 sū lián hǎi jūn · tô liên hải quân Hán Việt: tô liên hải quân · Pinyin: sū lián hǎi jūn Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 聯 (liên) + 海 (hải) + 軍 (quân)Pinyinsū lián hǎi jūnHán Việttô liên hải quânCấu tạo蘇 + 聯 + 海 + 軍 · tô + liên + hải + quân nghĩa thành phần: tô + liên + hải + quân