蘇聯紅軍 sū lián hóng jūn · tô liên hồng quân Hán Việt: tô liên hồng quân · Pinyin: sū lián hóng jūn Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 聯 (liên) + 紅 (hồng) + 軍 (quân)Pinyinsū lián hóng jūnHán Việttô liên hồng quânCấu tạo蘇 + 聯 + 紅 + 軍 · tô + liên + hồng + quân nghĩa thành phần: tô + liên + hồng + quân