蘇門答臘

sū mén dá là tô môn đáp lạp

Hán Việt: tô môn đáp lạp · Pinyin: sū mén dá là

Tổng quan

Sumatra, một trong những đảo của Indonesia

Cấu tạo: (tô) + (môn) + (đáp) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sumatra, một trong những đảo của Indonesia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 島名。是印尼領土的最西部,面積約四十七萬四千平方公里,是印尼的第二大島。東北隔麻六甲海峽與馬來半島相望,南有巽他海峽與爪哇島相隔。氣候炎熱潮溼。出產咖啡、可可、橡膠等,礦產以煤最多。

Eng

  • CC-CEDICT Sumatra, one of the Indonesian islands
  • Cihui Sumatra, one of the Indonesian islands