苔癬樣的 đài tiển dạng đích Hán Việt: đài tiển dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 癬 (tiển) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtđài tiển dạng đíchCấu tạo苔 + 癬 + 樣 + 的 · đài + tiển + dạng + đích nghĩa thành phần: đài + tiển + dạng + đích