Tổng quan
Cấu tạo: 苔 (đài) + 蘚 (tiển) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 物 (vật)
- Hán Việt
- đài tiển kí sanh vật
- Cấu tạo
- 苔 + 蘚 + 寄 + 生 + 物 · đài + tiển + kí + sanh + vật
nghĩa thành phần: đài + tiển + kí + sanh + vật
Từ liên quan
Gần nghĩa
生物专一性 · 生物传感器 · 生物内生的 · 生物分析法 · 生物剂量仪 · 生物化学家 · 生物化学的 · 生物反应器