苔蘚植物學

đài tiển thực vật học

Hán Việt: đài tiển thực vật học

Tổng quan

môn học rêu

Cấu tạo: (đài) + (tiển) + (thực) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn học rêu