苗圃主人 miêu phố chủ nhân Hán Việt: miêu phố chủ nhân Tổng quan người trông nom vườn ương Cấu tạo: 苗 (miêu) + 圃 (phố) + 主 (chủ) + 人 (nhân)Hán Việtmiêu phố chủ nhânCấu tạo苗 + 圃 + 主 + 人 · miêu + phố + chủ + nhân nghĩa thành phần: miêu + phố + chủ + nhân Nghĩa ViệtCihui người trông nom vườn ương