苗條

miáo tiao miêu điều

Hán Việt: miêu điều · Pinyin: miáo tiao

Tổng quan

(của phụ nữ) mảnh mai | thon thả | duyên dáng

Cấu tạo: (miêu) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của phụ nữ) mảnh mai | thon thả | duyên dáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容體態細長而曲線優美。元.王實甫《西廂記.第一本.第四折》:「妖嬈,滿面兒撲堆著俏,苗條,一團兒真是嬌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细长柔美,多用以形容女子身材身量苗条,体格风骚|一件蓝布棉袄裹着她苗条的身子。

Eng

  • CC-CEDICT (of a woman) slim|slender|graceful
  • Cihui (of a woman) slim; slender; graceful

ja

  • JMdict shoot

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

粗壮 · 肥胖 · 臃肿