肥胖

féi pàng phì bàn

Hán Việt: phì bàn · Pinyin: féi pàng

Tổng quan

béo | béo phì

Cấu tạo: (phì) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui béo | béo phì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因體內脂肪異常發育以致形體粗大的現象。《儒林外史》第三○回:「道人去了一會,只見樓上走下一個肥胖的道士來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胖:过度~对健康不利。

Eng

  • CC-CEDICT fat; obese
  • Cihui fat; obese

ja

  • JMdict obesity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

消瘦 · 瘦削 · 瘦弱 · 苗条