苗條淑女

miêu điều thục nữ

Hán Việt: miêu điều thục nữ

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (điều) + (thục) + (nữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苗條淑女 iáotiao shūnǚ n. willowy female