苗而不穗 miáo ér bù suì · miêu nhi bất tuệ Hán Việt: miêu nhi bất tuệ · Pinyin: miáo ér bù suì Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 穗 (tuệ)Pinyinmiáo ér bù suìHán Việtmiêu nhi bất tuệCấu tạo苗 + 而 + 不 + 穗 · miêu + nhi + bất + tuệ nghĩa thành phần: miêu + nhi + bất + tuệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「苗而不秀」。見「苗而不秀」條。