苗而未秀

miáo ér wèi xiù miêu nhi vị tú

Hán Việt: miêu nhi vị tú · Pinyin: miáo ér wèi xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (nhi) + (vị) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「苗而不秀」。見「苗而不秀」條。