苛捐雜稅

kē juān zá shuì hà quyên tạp thuế

Hán Việt: hà quyên tạp thuế · Pinyin: kē juān zá shuì

Tổng quan

thuế khóa nặng nề (thành ngữ)

Cấu tạo: (hà) + (quyên) + (tạp) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuế khóa nặng nề (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 苛細繁重的稅捐。如:「這幾年來,政府的苛捐雜稅搞得百姓民不聊生。」

Eng

  • CC-CEDICT exorbitant taxation (idiom)
  • Cihui 苛捐雜稅 ējuānzáshuì f.e. 1. exorbitant taxes and levies 2. fees

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

轻徭薄赋